SẢN PHẨM NỔI BẬT

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

0917733788 (Mr.Linh)

Mr.Long
0917733788
MR.Linh
0909266616

QUẢNG CÁO

Chi tiết sản phẩm

Thép Hình Chữ I Hàn Quốc

Mã SP:Thép Hình Chữ I Hàn Quốc, Thép Hình I Hàn Quốc,
Lượt xem:884
Mô tả
Thép Hình Chữ I Hàn Quốc chuyên dùng cho các ngành công nghiệp cơ khí đóng tàu, kết cấu nhà xưởng, dầu khí, xây dựng cầu đường, cơ khí oto... Tiêu chuẩn : ASTM, JIS, EN, GB, DIN... Mác thép chuyên dùng : A36, A572, SS400, SS490, SM400, SM490, SM570, S235, S275, S355... Nhà máy sản xuất thép hình i: huyndai, posco

Đặc điểm nổi bật

Thông số kỹ thuật Thép Hình Chữ I:

MÁC THÉP A36 - SS400 - Q235B - S235JR - GR.A - GR.B
TIÊU CHUẨN ASTM - JIS G3101 - KD S3503 - GB/T 700 - EN10025-2 - A131 
ỨNG DỤNG Thép hình H được sử dụng trong kết cấu nhà xưởng, đòn cân, nghành công  nghiệp đóng, 
tàu, giàn khoan, cầu đường, tháp truyền hình, khung container,... và các ứng dụng khác
XUẤT XỨ Trung Quốc - Nhật Bản  - Hàn Quốc  - Đài Loan - Thái Lan - Viet Nam
QUY CÁCH Dày   : 4.5mm - 26mm

Dài : 6000 - 12000mm

 

Đặc tính kỹ thuật 

Name CHEMICAL COMPOSITION 
C
max
Si
max
Mn max P
 max
S
max
Ni
 max
Cr
 max
Cu
max
% % % % % % % %
A36 0.27 0.15-0.40 1.20 0.040 0.050     0.20
SS400       0.050 0.050      
Q235B 0.22 0.35 1.40 0.045 0.045 0.30 0.30 0.30
S235JR 0.22 0.55 1.60 0.050 0.050      
GR.A 0.21 0.50 2.5XC 0.035 0.035      
GR.B 0.21 0.35 0.80 0.035 0.035      
SM490A 0.20-0.22 0.55 1.65 0.035 0.035      
SM490B 0.18-0.20 0.55 1.65 0.035 0.035      

 

Tính chất cơ lý

Name MACHANICAL PROPERTIES

Temp

oC

YS

Mpa

TS 

Mpa

EL

%

A36   ≥245 400-550 20
SS400   ≥245 400-510 21
Q235B   ≥235 370-500 26
S235JR   ≥235 360-510 26
GR.A 20 ≥235 400-520 22
GR.B 0 ≥235 400-520 22
SM490A   ≥325 490-610 23
SM490B   ≥325 490-610 23

Quy cách Thép Hình Chữ I Hàn Quốc

                                                   QUY CÁCH THÉP HÌNH CHỮ I HÀN QUỐC
H (mm) B (mm) t1(mm) t2 (mm) L (m) W (kg/m)
100 55 4.5 6.5 6 9.46
120 64 4.8 6.5 6 11.50
150 75 5 7 12 14,0
194 150 6 9 6/12 29.9
198 99 4.5 7 6/12 18,2
200 100 5,5 8 6/12 21,3
248 124 5 8 6/12 25.1
250 125 6 9 12 29,6
298 149 5.5 8 12 32,0
300 150 6,5 9 12 36,7
346 174 6 9 12 41,4
350 175 7 11 12 49,6
396 199 7 11 12 56,6
400 200 8 13 12 66,0
446 199 8 13 12 66,2
450 200 9 14 12 76,0
482 300 11 15 12 111,0
496 199 9 14 12 79,5
500 200 10 16 12 89,6
500 300 11 18 12 128,0
588 300 12 20 12 147,0
596 199 10 15 12 94,6
600 200 11 17 12 106,0
600 300 12 20 12 151,0
700 300 13 24 12 185,0
800 300 14 26 12 210
 900  300 16  28  12  240 

 

386235513.png Skyper
386235512.png Google
386235511.png Facebook
386235510.png youtube