SẢN PHẨM NỔI BẬT

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

0917733788 (Mr.Linh)

Mr.Long
0917733788
MR.Linh
0909266616

QUẢNG CÁO

Chi tiết sản phẩm

Thép Ống Đúc ASTM API 5L

Mã SP:Thép Ống Đúc ASTM API5L, A106, A53 Gr.A/Gr.B/Gr.C
Lượt xem:854
Mô tả
Thép Phi Long chúng tôi chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép Ống Đúc ASTM API5L, A106, A53, Gr.A, Gr.B, Gr.C.. Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga,... Thép Ống Đúc ASTM API5L chuyên dùng cho các ngành công nghiệp lò hơi, cơ khí chế tạo, hàng hải, ống dẫn dầu khí chịu áp lực cao, xây dựng cầu đường...

Đặc điểm nổi bật

Thép Ống Đúc ASTM API5L, A106, A53, Gr.A/Gr.B/Gr.C 

Thép Phi Long chuyên cung cấp và nhập khẩu các loại Thép Ống Đúc ASTM API 5L, A106, A53, Gr.A, Gr.B  với chủng loại, quy cách số lượng, giá cả cạnh tranh, CO/CQ đầy đủ, thời gian giao hàng đúng quy định.


Ứng dụng Thép Ống Đúc ASTM API 5L: dùng trong các ngành công nghiệp cơ khí chế tạo, ống dẫn dầu khí, ống dẫn chất lỏng, nồi hơi…
 

Thông số kỹ thuật Thép Ống Đúc API 5L:

 

-Thép Ống Đúc ASTM API 5L là loại Thép Ống carbon liền mạch sức mạnh bền kéo đạt 48000-60000 (min psi) thích hợp  cho gia công uốn,chịu áp lực , khả năng chịu lực chịu nhiệt tốt, chịu ăn mòn trong môi trường khí quyển cao,


Thành phần hóa học Thép Ống Đúc ASTM API 5L:

API5L

C

Si

Mn

P

S

V

Nb

Ti

Khác

CEIIW

CEpcm

Gr.A

0.24

0.45

1.40

0.025

0.015

0.10

0.05

0.043

b,c

0.043

0.025

Gr.B

0.28

-

1.40

0.03

0.03

b

b

b

-

-

-


Cơ tính Thép Ống Đúc ASTM API 5L

API5L

Sức Mạnh Năng Xuất
Min(%)

Sức Căng Min(%)

Năng Xuất Kéo Max(%

Độ Kéo Dài Min(%)

Gr.A
 

30

48

0.93

28

Gr.B

35

60

0.93

23

 

-Quy cách Thép ống đúc ASTM API5L:

STT

Đường kính thực tế

Dày

Khối lượng (Kg/mét)

STT

Đường kính thực tế

Dày

Khối lượng (Kg/mét)

Mác Thép  

1

21.3

2.77

1.266

17

88.9

5.5

11.312

API5L

2

27.1

2.87

1.715

18

88.9

7.6

15.237

API5L

3

33.4

3.38

2.502

19

114.3

4.5

12.185

API5L

4

33.4

3.4

2.515

20

114.3

6.02

16.075

API5L

5

33.4

4.6

3.267

21

114.3

8.6

22.416

API5L

6

42.2

3.2

3.078

22

141.3

6.55

21.765

API5L

7

42.2

3.5

3.34

23

141.3

7.11

23.528

API5L

8

48.3

3.2

3.559

24

141.3

8.18

26.853

API5L

9

48.3

3.55

3.918

25

168.3

7.11

28.262

API5L

10

48.3

5.1

5.433

26

168.3

8.18

32.299

API5L

11

60.3

3.91

5.437

27

219.1

8.18

42.547

API5L

12

60.3

5.5

7.433

28

219.1

9.55

49.35

API5L

13

76

4

7.102

29

273.1

9.27

60.311

API5L

14

76

4.5

7.934

30

273.1

10.3

66.751

API5L

15

76

5.16

9.014

31

323.9

9.27

71.924

API5L

16

88.9

4

8.375

32

323.9

10.3

79.654

API5L

 

- Xuất xứ: Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Anh, Nga, Trung Quốc…

386235513.png Skyper
386235512.png Google
386235511.png Facebook
386235510.png youtube