SẢN PHẨM NỔI BẬT

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

0917733788 (Mr.Linh)

Mr.Long
0917733788
MR.Linh
0909266616

QUẢNG CÁO

Chi tiết sản phẩm

Thép Tấm ASTM A283

Mã SP:Thép Tấm ASTM A283 , A572, S275JR, S355JR, SM400, SM490 ...
Lượt xem:260
Mô tả
Thép Tấm A283 là loại thép các bon kết cấu có lực trung bình, cường độ kéo thấp, Ứng dụng : Thép Tấm A283 dùng cho các ngành công nghiệp cơ khí chế tạo, dầu khí , đóng tàu , xây dựng, Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Châu Âu , Trung Quốc,

Đặc điểm nổi bật

THÉP TẤM ASTM A283

Astm a283 được định danh cho thép tấm carbon thấp có lực trung bình, sử dụng cho thép tấm kết cấu chung.

Thép tấm ASTM A283 có tấm thép carbon cường độ kéo thấp và trung bình có chất lượng kết cấu. Nó có  mức thép, mỗi mức thép là một vật liệu riêng biệt. Phần thuộc tính vật liệu dưới đây cho thấy phạm vi bao gồm tất cả các biến thể.

Thông số kỹ thuật này bao gồm bốn loại tấm thép carbon có chất lượng kết cấu cho ứng dụng chung. Các mẫu thép phải được xử lý nóng chảy bằng lò nung mở, oxy cơ bản hoặc lò điện. Phân tích nhiệt và sản phẩm phải được thực hiện trong đó vật liệu thép phải phù hợp với các thành phần hóa học cần thiết của carbon, mangan, phốt pho, lưu huỳnh, silicon và đồng. Các mẫu thép cũng phải trải qua các thử nghiệm độ bền kéo và phải tuân theo các giá trị yêu cầu về độ bền kéo, điểm năng suất và độ giãn dài.

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP TẤM ASTM A283

 Thép tấm A283

Grade A

Grade B

Grade C

Grade D

C, max

0.14

0.17

0.24

0.27

Mn, max

0.90

0.90

0.90

0.90

P, max

0.035

0.035

0.035

0.035

S, max

0.04

0.04

0.04

0.04

Si

0.15-0.40

0.15-0.40

0.15-0.40

0.15-0.40

Cu

0.20

0.20

0.20

0.20

 

TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TẤM ASTM A283

 

Grade A

Grade B

Grade C

Grade D

Độ bền kéo

45,000 -60,000 psi

[310 - 415 MPa]

50,000 -65,000 psi

[345 - 450 MPa]

55,000 - 75,000 psi

[380 - 515 MPa]

60,000 -80,000 psi

[415 - 550 MPa]

Giới hạn chảy

Min.

24,000psi

[165 MPa]

27,000psi

[185 MPa]

30,000psi

[205 MPa]

33,000psi [

230 MPa]

Độ dãn dài với vật mẫu 8’’

27% min

25% min

22% min

20% min

Độ bền kéo với độ dày 2 inch

38% min

28% min

25% min

23% min

386235513.png Skyper
386235512.png Google
386235511.png Facebook
386235510.png youtube