SẢN PHẨM NỔI BẬT

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

0917733788 (Mr.Linh)

Mr.Long
0917733788
MR.Linh
0909266616

QUẢNG CÁO

Chi tiết sản phẩm

Thép Tròn Đặc SKD11

Mã SP:Thép Tròn Dặc SKD11, SKD61, S20C, S35C, S45C, S50C, SS400, SCR420, SCR440, SCM415, SCM420, SCM35, SCM440, A36,
Lượt xem:348
Mô tả
Thép tròn đặc SKD11 nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan sản xuất từ các công ty danh tiếng như Hitachi, Nippon, Sanyo, Daido, GMTC, Possco, Seah, Changwon... Sản phẩm chất lượng cao đạt tiêu chuẩn JIS - Nhật Bản THÉP TRÒN ĐẶC SKD11 Đặc tính nổi bật của sản phẩm Có khả năng chống mài mòn tốt, chống oxi hóa cao, ổn định với các môi trường khắc nghiệt…

Đặc điểm nổi bật

THÉP TRÒN ĐẶC SKD11

* Ứng dụng của thép công cụ SKD11 
 Thép SKD11 có ứng dụng rộng rãi trong chế tạo cơ khí máy móc: lưỡi dao, bánh rang, trục điều hướng, trục truyền động, ốc vít
-  Làm khuôn lưỡi dao, kéo, lưỡi cưa, khuôn dập kim loại

-  bộ phận cố định của máy móc thường xuyên làm việc trong môi trường nóng/lạnh, hai mặt của con lăn, đường trục vít , dây chuyền cố đinh, lõi biến áp dập, cán dao, ống thép hình thành con lăn, con lăn nhựa đặc biệt, vít hướng khuôn mẫu …

- dập khuôn , ép cố định với một độ dày 6mm ≤

 - Làm các loại kéo, lưỡi khảm , sợi cán cố định .

-  làm khe trượt chống mài mòn, khuôn dập

-  Làm khuôn nhựa nhiệt rắn, nhựa thông thường

Thành phần hóa học Thép Tròn Đặc SKD11

C-1.40~1.60,Si<=0.40,Mn-<=0.60,P<=0.03,S<=0.03,Cu<=0.25,Ni<=0.50,Cr-11.0~13.0,Mo-0.80~1.20,V-0.20~0.50。

Xuất xứ: Nga, Nhật, Trung Quốc, Hàn QUốc….



Bảng quy cách, kích thước
 

Thứ tự
 
Tên sản phẩm
 
Độ dài Trọng lượng  
(m) (Kg)
 
1 SKD11 Ø 12 x 6m 6 5,7  
2 SKD11 Ø 14x6.05m 6,05 7,6  
3 SKD11 Ø 16 x 6m 6 9,8  
4 SKD11 Ø  18 x 6m 6 12,2  
5 SKD11Ø  20 x 6m 6 15,5  
6 SKD11 Ø  22 x 6m 6 18,5  
7 SKD11 Ø  24 x 6m 6 21,7  
8 SKD11 Ø  25 x 6m 6 23,5  
9 SKD11 Ø  28 x 6m 6 29,5  
10 SKD11Ø  30 x 6m 6 33,7  
11 SKD11 Ø  35 x 6m 6 46  
12 SKD11 Ø  36 x 6m 6 48,5  
13 SKD11 Ø  40 x 6m 6 60,01  
14 SKD11 Ø  42 x 6m 6 66  
15 SKD11Ø  45 x 6m 6 75,5  
16 SKD11 Ø  50 x 6.0m 6 92,4  
17 SKD11 Ø  55 x 6m 6 113  
18 SKD11 Ø  60 x 6m 6 135  
19 SKD11 Ø  65 x 6m 6 158,9  
20 SKD11 Ø  70 x 6m 6 183  
21 SKD11 Ø  75 x 6m 6 211,01  
22 SKD11 Ø  80 x 6,25m 6,25 237,8  
23 SKD11 Ø  85 x 6,03m 6,03 273  
24 SKD11 Ø  90 x 5,96m 5,96 297,6  
25 SKD11 Ø  95 x 6m 6 334,1  
26 SKD11 Ø  100 x 6m 6 375  
27 SKD11 Ø 110 6,04 450,01  
28 SKD11Ø  120 x 5,92m 5,92 525,6  
29 SKD11 Ø  130 x 6,03m 6,03 637  
30 SKD11 Ø  140 x 6m 6 725  
31 SKD11 Ø  150 x 6m 6 832,32  
32 SKD11 Ø  180 6 1.198,56  
33 SKD11Ø  200 6 1.480,8
386235513.png Skyper
386235512.png Google
386235511.png Facebook
386235510.png youtube